vú vê

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, mang tính chất thô tục):

    • : bộ phận trên cơ thể phụ nữ, dùng để chỉ ngực, thường được dùng trong ngữ cảnh thiếu trang trọng hoặc thô tục.
    • : yếu tố đệm, không có nghĩa độc lập, chỉ dùng để nhấn mạnh hoặc tạo âm điệu cho từ "".
dụ sử dụng
  • ( ấy để ngực trần giữa chợ khiến mọi người ngượng ngùng.)
  • (Mấy đứa trẻ tinh nghịch hay trêu nhau bằng từ chỉ ngực một cách thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " thỗn thện": cụm từ miêu tả trạng thái ngực phụ nữ lộ ra ngoài một cách thiếu che đậy, thường dùng trong ngữ cảnh châm biếm hoặc chỉ trích.
    • Lối ăn mặc thỗn thện của ta bị nhiều người phê phán.
      (Cách ăn mặc hở hang của ta bị nhiều người phê phán.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): bộ phận trên cơ thể phụ nữ, có nghĩa trung tính, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc sinh học.
    • Trẻ sơ sinh sữa mẹ từ . (Trẻ sơ sinh sữa mẹ từ ngực.)
  • Ngực (danh từ): từ trang trọng hơn, chỉ phần trước cơ thể từ cổ đến bụng, bao gồm cả .
    • ấy bộ ngực đẹp. ( ấy bộ ngực đẹp.)
  • Bầu sữa (danh từ, ẩn dụ): chỉ phụ nữ trong ngữ cảnh nuôi dưỡng trẻ.
    • Bầu sữa mẹ nguồn dinh dưỡng cho con. ( mẹ nguồn dinh dưỡng cho con.)
Từ đồng nghĩa
  • (thông tục): từ gốc, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Ngực (trang trọng): chỉ chung phần trước ngực, bao gồm .
  • Bầu ngực (trung tính): cách nói lịch sự hơn, chỉ phụ nữ trong văn viết hoặc giao tiếp lịch thiệp.
Thành ngữ liên quan
  • thỗn thện (thành ngữ thô tục): chỉ trạng thái ngực phụ nữ lộ ra ngoài một cách thiếu che đậy, thường mang tính chê bai hoặc hài hước.
    • ấy chạy nhảy ngoài đường với thỗn thện, thật mất lịch sự.
      ( ấy chạy nhảy ngoài đường với ngực lộ ra ngoài, thật mất lịch sự.)